Welcome to GoGetterz!
コースご購入のまえに

コースご購入のまえに、まずはGoGetterz メンバーにご登録ください(登録無料)。
メンバー登録後に「お支払い」ページにてコース購入の手続きをしていただくと
当コースをご視聴いただけます。
メンバーになると1100以上ある動画コースのご購入・視聴が可能になり
ポイント制度をはじめとするメンバー限定のサービスをご利用いただけます。
あなたを変える学びをご体験ください!

*すでにメンバー登録をされている方は、こちらからログインしてください。

メンバー登録(無料)はこちらから
LET’S START

  • GoGetterz
  • Khóa học tiếng Nhật Online cấp độ N4 (15 bài)
Khóa học tiếng Nhật Online cấp độ N4 (15 bài)

Khóa học tiếng Nhật Online cấp độ N4 (15 bài)

~ Bài kiểm tra trình độ tiếng Nhật cho người nước ngoài~

COURSE SUMMARY

コースの概要

「オンライン日本語N4コース」は、日本語能力試験N4レベルに合わせた初級日本語学習教材です。日本語能力試験のN4レベルに相当する語彙、表現、文法を学ぶことができます。実際の会話の中に、N4の知識が応用されているので、日本語能力試験の準備に役に立つとともに、日本語でのコミュニケーション能力を向上させます。ナレーション全てにベトナム語字幕が入っているので、初級日本語学習が気軽に勉強ができます。さらに、漢字に馴染みのない国の方でも勉強ができるように、すべての漢字の上に、ひらがなのルビが振られています。

 

 “Khóa học tiếng Nhật online cấp độ N4” là tài liệu học tiếng Nhật phù hợp với cấp độ N4 của kỳ thi năng lực Nhật ngữ. Các bạn có thể học được Từ vựng, cách diễn đạt và ngữ pháp tương đương với cấp độ N4 của Kỳ thi năng lực nhật ngữ. Ngoài ra, vì trong các đoạn hội thoại thực tế đều có áp dụng các kiến thức của N4, nên cùng với việc rất hữu ích cho việc chuẩn bị cho kỳ thi năng lực Nhật ngữ, nó còn giúp nâng cao hơn nữa năng lực giao tiếp bằng tiếng Nhật. Tất cả các hình ảnh âm thanh đều có kèm theo phụ đề tiếng Việt nên những người mới bắt đầu học tiếng Nhật đều có thể học một cách dễ dàng. Thêm vào đó, để những bạn ở các quốc gia không dùng Hán tự có thể học được thì trên tất cả các chữ Kanji đều có kèm theo cách đọc bằng Hiragana.

 

コース修了時に、生徒は以下のことができるようになります。

1. 日本語能力試験のN4レベルに相当する語彙、表現、文法の習得

2. 日常生活でゆっくりと話される会話であれば、内容がほぼ理解できる

3. N4レベルの漢字で書かれた定型的な語句や文章を読んで理解することができる

4. 日常生活の中で、初級日本語レベルの会話を話すことができる

5. 簡単な敬語が理解できる、話すことができる

 

Khi hoàn thành khóa học, học viên có thể làm làm được những điều dưới đây.

  1. Nắm được Từ vựng, cách diễn đạt, ngữ pháp tương đương với cấp độ N4 của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.
  2. Có thể hiểu được hầu hết nội dung của các đoạn hội thoại trong cuộc sống hàng ngàu nếu được nói một cách chậm rãi
  3. Có thể đọc và hiểu được các câu và đoạn văn cố định được viết bằng Kanji của cáp độ N4.
  4. Có thể hội thoại bằng tiếng Nhật sơ cấp trong cuộc sống hàng ngày.
  5. Có thể nói và hiểu được các kính ngữ đơn giản

 

日本語の学習能力の向上、日本語能力試験N4語学資格の取得、ビジネス日本語の習得に役立つ教材です。

このコースはN5レベルの日本語をすでに習得した学習者でも、一般の初級日本語の学習者でも、初級ビジネス日本語を勉強したい学習者でも、日本語能力試験N4の受験生にもご利用いただける教材になっております。

 

Đây là tài liệu rất có ích cho việc học tập tiếng Nhật, lấy được bằng của kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ N4, cũng như việc nắm vững tiếng nhật kinh doanh.

Tài liệu của khóa học này có thể được sử dụng cho những người mới bắt đầu học tiếng Nhật nói chung, những người đã học xong tiếng nhật cấp độ N5, những người học muốn học tiếng Nhật kinh doanh trình độ nhập môn và cả những người muốn dự thi kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ N4.

 

ABOUT EXPERT

エキスパートについて

様々なeラーニングコンテンツを15年以上制作販売しています。請負制作も含めると1000コンテンツを越えます。自社制作販売のeラーニングコンテンツは主にIT、開発、ソフトウェア、ビジネス知識などの動画教材です。自社スタジオと編集環境があるので、シナリオ、ナレーション、映像収録、編集まで全ての工程を自社内で完結しており、それが安定したクオリティに繋がっています。今後はさらに実務に役立つ教材の提供を考えています。

 

We have been producing and selling e-learning contents since 15 years. And we have over 1000 contents now. Furthermore, we have took orders from other firms. We primarily make educational videos for IT Development, Software, and Business Information. Since we have our own studio, production and editing facilities, we can consistently produce high quality contents. We strive to provide more and more realistic materials.

COURSE CURRICULUM

全216レッスン 215本の動画(約13時間55分11秒) 1本のPDF /

CHAPTER 1

はじめに(Giới thiệu)

LESSON . 1 準備 (Chuẩn bị cho khóa học)2ページ

CHAPTER 2

第1課 メリークリスマス! Bài 1: Chúc mừng giáng sinh!

LESSON . 2 無料 はじめに(Giới thiệu)00:01:07
LESSON . 3 無料 目標(Mục tiêu)00:00:35
LESSON . 4 会話(Hội thoại)00:01:36
LESSON . 5 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:12
LESSON . 6 語彙(Từ vựng)100:10:04
LESSON . 7 語彙(Từ vựng)200:11:45
LESSON . 8 表現(Các diễn đạt)00:04:06
LESSON . 9 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:59
LESSON . 10 文法(Ngữ pháp)100:04:36
LESSON . 11 文法(Ngữ pháp)200:08:51
LESSON . 12 文法(Ngữ pháp)300:06:44
LESSON . 13 文法(Ngữ pháp)400:05:30
LESSON . 14 文法(Ngữ pháp)500:02:07
LESSON . 15 文法(Ngữ pháp)600:01:53
LESSON . 16 文法(Ngữ pháp)700:02:47
LESSON . 17 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:01:58
LESSON . 18 テストテスト

CHAPTER 3

第2課 ごみを 置く場所を 教えていただけませんか。 Bài 2: Bạn có thể chỉ giúp tôi chỗ đổ rác ở đâu không?

LESSON . 19 はじめに(Giới thiệu)00:01:12
LESSON . 20 目標(Mục tiêu)00:00:25
LESSON . 21 会話(Hội thoại)00:02:32
LESSON . 22 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:13
LESSON . 23 語彙(Từ vựng)00:15:20
LESSON . 24 表現(Các diễn đạt)00:04:19
LESSON . 25 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:07
LESSON . 26 文法(Ngữ pháp)100:02:18
LESSON . 27 文法(Ngữ pháp)200:04:57
LESSON . 28 文法(Ngữ pháp)300:02:12
LESSON . 29 文法(Ngữ pháp)400:15:20
LESSON . 30 文法(Ngữ pháp)500:11:43
LESSON . 31 文法(Ngữ pháp)600:01:58
LESSON . 32 文法(Ngữ pháp)700:02:04
LESSON . 33 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:37
LESSON . 34 テストテスト

CHAPTER 4

第3課 重すぎて 運べないですよ。 Bài 3: Nặng quá không thể vào vác nổi ạ.

LESSON . 35 はじめに(Giới thiệu)00:01:10
LESSON . 36 目標(Mục tiêu)00:00:19
LESSON . 37 会話(Hội thoại)00:02:01
LESSON . 38 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:41
LESSON . 39 語彙(Từ vựng)00:13:32
LESSON . 40 表現(Các diễn đạt)00:02:25
LESSON . 41 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:14
LESSON . 42 文法(Ngữ pháp)100:09:12
LESSON . 43 文法(Ngữ pháp)200:02:50
LESSON . 44 文法(Ngữ pháp)300:02:02
LESSON . 45 文法(Ngữ pháp)400:03:45
LESSON . 46 文法(Ngữ pháp)500:01:50
LESSON . 47 文法(Ngữ pháp)600:04:34
LESSON . 48 文法(Ngữ pháp)700:01:41
LESSON . 49 文法(Ngữ pháp)800:02:51
LESSON . 50 文法(Ngữ pháp)900:03:26
LESSON . 51 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:03
LESSON . 52 テストテスト

CHAPTER 5

第4課 日曜日、 佐藤くんの お見舞い に行くんだけど、いっしょに いかない?  Bài 4: Chủ Nhật sẽ đi thăm anh Satou bị ốm, bạn có đi cùng chúng tôi không?

LESSON . 53 はじめに(Giới thiệu)00:01:15
LESSON . 54 目標(Mục tiêu)00:00:23
LESSON . 55 会話(Hội thoại)00:01:51
LESSON . 56 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:05:19
LESSON . 57 語彙(Từ vựng)00:13:25
LESSON . 58 表現(Các diễn đạt)00:06:01
LESSON . 59 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:15
LESSON . 60 文法(Ngữ pháp)100:02:45
LESSON . 61 文法(Ngữ pháp)200:03:32
LESSON . 62 文法(Ngữ pháp)300:03:36
LESSON . 63 文法(Ngữ pháp)400:05:58
LESSON . 64 文法(Ngữ pháp)500:04:59
LESSON . 65 文法(Ngữ pháp)600:02:02
LESSON . 66 文法(Ngữ pháp)700:03:55
LESSON . 67 文法(Ngữ pháp)800:02:35
LESSON . 68 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:01:58
LESSON . 69 テストテスト

CHAPTER 6

■第5課 将来日本で 働こうと 思っています。 Bài 5: Tương lai tôi định làm việc ở Nhật Bản.

LESSON . 70 はじめに(Giới thiệu)00:01:12
LESSON . 71 目標(Mục tiêu)00:00:21
LESSON . 72 会話(Hội thoại)00:01:41
LESSON . 73 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:48
LESSON . 74 語彙(Từ vựng)00:10:29
LESSON . 75 表現(Các diễn đạt)00:03:18
LESSON . 76 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:21
LESSON . 77 文法(Ngữ pháp)100:07:57
LESSON . 78 文法(Ngữ pháp)200:01:56
LESSON . 79 文法(Ngữ pháp)3 00:04:23
LESSON . 80 文法(Ngữ pháp)400:02:41
LESSON . 81 文法(Ngữ pháp)500:03:07
LESSON . 82 文法(Ngữ pháp)600:02:00
LESSON . 83 文法(Ngữ pháp)700:02:37
LESSON . 84 文法(Ngữ pháp)800:04:40
LESSON . 85 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:01:51
LESSON . 86 テストテスト

CHAPTER 7

■第6課 リーさんへの 結婚祝い、 何に しようか 迷っています。 Bài 6: Tôi đang phân vân không biết chọn quà gì làm quà cưới cho Lee.

LESSON . 87 はじめに(Giới thiệu)00:01:16
LESSON . 88 目標(Mục tiêu)00:00:30
LESSON . 89 会話(Hội thoại)00:02:11
LESSON . 90 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:05:13
LESSON . 91 語彙(Từ vựng)00:17:22
LESSON . 92 表現(Các diễn đạt)00:02:57
LESSON . 93 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:51
LESSON . 94 文法(Ngữ pháp)100:04:28
LESSON . 95 文法(Ngữ pháp)200:02:10
LESSON . 96 文法(Ngữ pháp)300:03:36
LESSON . 97 文法(Ngữ pháp)4 00:03:10
LESSON . 98 文法(Ngữ pháp)500:01:57
LESSON . 99 文法(Ngữ pháp)600:02:46
LESSON . 100 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:17
LESSON . 101 テストテスト

CHAPTER 8

第7課 資料の 準備が できたら、 連絡して もらえませんか。  Bài 7: Sau khi chuẩn bị xong tài liệu bạn có thể liên lạc giúp tôi được không?

LESSON . 102 はじめに(Giới thiệu)00:01:09
LESSON . 103 目標(Mục tiêu)00:00:24
LESSON . 104 会話(Hội thoại)00:01:54
LESSON . 105 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:50
LESSON . 106 語彙(Từ vựng)00:10:16
LESSON . 107 表現(Các diễn đạt)00:02:56
LESSON . 108 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:00
LESSON . 109 文法(Ngữ pháp)100:02:39
LESSON . 110 文法(Ngữ pháp)200:02:28
LESSON . 111 文法(Ngữ pháp)300:02:07
LESSON . 112 文法(Ngữ pháp)400:06:26
LESSON . 113 文法(Ngữ pháp)500:04:18
LESSON . 114 文法(Ngữ pháp)600:04:14
LESSON . 115 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:12
LESSON . 116 テストテスト

CHAPTER 9

第8課 本社と 関係する仕事を 頼まれて、急に 来ることに なったんです。 Bài 8: Do được nhờ công việc liên quan đến công ty chính nên tôi đến hơi đột xuất như thế này

LESSON . 117 はじめに(Giới thiệu)00:01:22
LESSON . 118 目標(Mục tiêu)00:00:26
LESSON . 119 会話(Hội thoại)00:02:14
LESSON . 120 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:05:33
LESSON . 121 語彙(Từ vựng)00:09:51
LESSON . 122 表現(Các diễn đạt)00:04:34
LESSON . 123 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:05
LESSON . 124 文法(Ngữ pháp)100:08:31
LESSON . 125 文法(Ngữ pháp)2 00:02:16
LESSON . 126 文法(Ngữ pháp)300:03:44
LESSON . 127 文法(Ngữ pháp)4 00:02:40
LESSON . 128 文法(Ngữ pháp)5 00:03:09
LESSON . 129 文法(Ngữ pháp)6 00:03:00
LESSON . 130 会話復習(Ôn tập hội thoại) 00:02:23
LESSON . 131 テストテスト

CHAPTER 10

■第9課 スーツを 着てこなくても かまいません。 Bài 9: Bạn không cần mang vét đến cũng được.

LESSON . 132 はじめに(Giới thiệu)00:01:13
LESSON . 133 目標(Mục tiêu) 00:00:31
LESSON . 134 会話(Hội thoại) 00:02:35
LESSON . 135 語彙リスト(Danh sách từ vựng) 00:05:11
LESSON . 136 語彙(Từ vựng)00:12:33
LESSON . 137 表現(Các diễn đạt)00:04:35
LESSON . 138 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:01
LESSON . 139 文法(Ngữ pháp)100:03:27
LESSON . 140 文法(Ngữ pháp)200:04:17
LESSON . 141 文法(Ngữ pháp)300:02:31
LESSON . 142 文法(Ngữ pháp)400:02:21
LESSON . 143 文法(Ngữ pháp)500:02:12
LESSON . 144 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:43
LESSON . 145 テストテスト

CHAPTER 11

第10課 また、 バスケットボールが できればいいですね。 Bài 10: Nếu bạn có thể chơi bóng rổ lại thì tuyệt nhỉ.

LESSON . 146 はじめに(Giới thiệu)00:01:13
LESSON . 147 目標(Mục tiêu)00:00:26
LESSON . 148 会話(Hội thoại)00:02:20
LESSON . 149 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:55
LESSON . 150 語彙(Từ vựng)00:10:10
LESSON . 151 表現(Các diễn đạt)00:04:33
LESSON . 152 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:44
LESSON . 153 文法(Ngữ pháp)100:09:44
LESSON . 154 文法(Ngữ pháp)200:06:56
LESSON . 155 文法(Ngữ pháp)300:02:01
LESSON . 156 文法(Ngữ pháp)400:03:22
LESSON . 157 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:26
LESSON . 158 テストテスト

CHAPTER 12

第11課 部長が、 私に 新しいプロジェクトを 担当させてくれたの。 Bài 11: Giám đốc giao cho tôi đảm nhận dự án mới.

LESSON . 159 はじめに(Giới thiệu)00:01:18
LESSON . 160 目標(Mục tiêu)00:00:28
LESSON . 161 会話(Hội thoại)00:02:01
LESSON . 162 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:29
LESSON . 163 語彙(Từ vựng)00:11:27
LESSON . 164 表現(Các diễn đạt)00:03:49
LESSON . 165 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:59
LESSON . 166 文法(Ngữ pháp)100:07:26
LESSON . 167 文法(Ngữ pháp)2 00:03:20
LESSON . 168 文法(Ngữ pháp)300:03:28
LESSON . 169 文法(Ngữ pháp)400:02:15
LESSON . 170 文法(Ngữ pháp)500:01:55
LESSON . 171 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:17
LESSON . 172 テストテスト

CHAPTER 13

第12課 社長に 「ちゃんと仕事をしろ! 遊ぶな!」と言われました。 Bài 12: Tôi đã bị giám đốc nhắc nhở rằng “làm việc cho đàng hoàng vào, không được chơi”

LESSON . 173 はじめに(Giới thiệu) 00:01:18
LESSON . 174 目標(Mục tiêu) 00:00:30
LESSON . 175 会話(Hội thoại)00:02:47
LESSON . 176 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:05:07
LESSON . 177 語彙(Từ vựng)00:14:02
LESSON . 178 表現(Các diễn đạt)00:04:10
LESSON . 179 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:00
LESSON . 180 文法(Ngữ pháp)100:07:12
LESSON . 181 文法(Ngữ pháp)200:02:13
LESSON . 182 文法(Ngữ pháp)300:01:46
LESSON . 183 文法(Ngữ pháp)4 00:04:46
LESSON . 184 文法(Ngữ pháp)500:01:53
LESSON . 185 文法(Ngữ pháp)600:02:41
LESSON . 186 文法(Ngữ pháp)700:02:48
LESSON . 187 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:56
LESSON . 188 テストテスト

CHAPTER 14

第13課 電車で こられる場合は、 西口の バスターミナルに いらっしゃってください。 Bài 13: Nếu bạn đến bằng tàu điện thì bạn hãy đến bến xe buýt ở cửa phía Tây nhé.

LESSON . 189 はじめに(Giới thiệu)00:01:17
LESSON . 190 目標(Mục tiêu)00:00:27
LESSON . 191 会話(Hội thoại)00:02:52
LESSON . 192 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:04:57
LESSON . 193 語彙(Từ vựng)00:11:57
LESSON . 194 表現(Các diễn đạt)00:06:06
LESSON . 195 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:08
LESSON . 196 文法(Ngữ pháp)100:03:27
LESSON . 197 文法(Ngữ pháp)200:18:38
LESSON . 198 文法(Ngữ pháp)300:01:35
LESSON . 199 文法(Ngữ pháp)400:03:47
LESSON . 200 文法(Ngữ pháp)500:01:59
LESSON . 201 文法(Ngữ pháp)600:03:24
LESSON . 202 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:59
LESSON . 203 テストテスト

CHAPTER 15

第14課 席が 空きましたら、 すぐお呼びいたします。 Bài 14: Nếu có chỗ trống tôi sẽ gọi quý khách liền ạ.

LESSON . 204 はじめに(Giới thiệu)00:01:12
LESSON . 205 目標(Mục tiêu)00:00:28
LESSON . 206 会話(Hội thoại)00:02:14
LESSON . 207 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:05:10
LESSON . 208 語彙(Từ vựng)00:11:54
LESSON . 209 表現(Các diễn đạt)00:05:36
LESSON . 210 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:50
LESSON . 211 文法(Ngữ pháp)100:13:52
LESSON . 212 文法(Ngữ pháp)200:04:30
LESSON . 213 文法(Ngữ pháp)300:01:43
LESSON . 214 文法(Ngữ pháp)400:01:47
LESSON . 215 文法(Ngữ pháp)500:02:59
LESSON . 216 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:10
LESSON . 217 テストテスト

CHAPTER 16

第15課 最近エレベーターや 電車に 乗らないで なるべく歩くように しているんです。  Bài 15: Gần đây, tôi cố gắng đi bộ mà không đi tàu điện và thang máy.

LESSON . 218 はじめに(Giới thiệu)00:01:22
LESSON . 219 目標(Mục tiêu)00:00:26
LESSON . 220 会話(Hội thoại)00:02:35
LESSON . 221 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:05:32
LESSON . 222 語彙(Từ vựng)00:12:25
LESSON . 223 表現(Các diễn đạt)00:03:06
LESSON . 224 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:54
LESSON . 225 文法(Ngữ pháp)100:08:02
LESSON . 226 文法(Ngữ pháp)200:06:34
LESSON . 227 文法(Ngữ pháp)300:05:53
LESSON . 228 文法(Ngữ pháp)400:04:21
LESSON . 229 文法(Ngữ pháp)500:03:04
LESSON . 230 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:03:19
LESSON . 231 テストテスト

動画で見る
WATCH ON MOVIE

OTHER COURSES OF THIS EXPERT

このエキスパートの他のコース

Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖西下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
00:10:41 / 3K VIEWS
Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖西下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
SAKE - People - Soul | 日本酒の造り方❖【日本料理レシピTV】
00:16:52 / 3K VIEWS
SAKE - People - Soul | 日本酒の造り方❖【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖東下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
00:11:05 / 3K VIEWS
Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖東下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
だし玉うどん✿うどんの作り方【日本料理レシピTV】
00:01:14 / 3K VIEWS
だし玉うどん✿うどんの作り方【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
2 типа Охитаси из Komatsuna и капусты салат из свАренных овощей ✿рецепты японской кухни
00:01:59 / 2K VIEWS
2 типа Охитаси из Komatsuna и капусты салат из свАренных овощей ✿рецепты японской кухни
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
江戸木彫刻❖日本の伝統工芸【日本通TV】
00:18:53 / 2K VIEWS
江戸木彫刻❖日本の伝統工芸【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Vinegared Cucumbers✿Japanese Food Recipes TV
00:02:07 / 2K VIEWS
Vinegared Cucumbers✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Oshizushi(pressed sushi)✿Japanese Food Recipes TV
00:02:25 / 2K VIEWS
Oshizushi(pressed sushi)✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Temari zushi (sushi)✿Japanese Food Recipes TV
00:02:19 / 2K VIEWS
Temari zushi (sushi)✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Sautéed Chinese yam✿Japanese Food Recipes TV
00:01:34 / 2K VIEWS
Sautéed Chinese yam✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Stir-fried Poke and Kiriboshi Daikon [dried daikon strips]✿Japanese Food Recipes TV
00:02:05 / 2K VIEWS
Stir-fried Poke and Kiriboshi Daikon [dried daikon strips]✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Miso ball✿Japanese Food Recipes TV
00:01:51 / 2K VIEWS
Miso ball✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Simmered apple with kudzu✿Japanese Food Recipes TV
00:01:53 / 2K VIEWS
Simmered apple with kudzu✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
「日本語教育実力養成コース」(全10課)
26:07:01 / 2K VIEWS
「日本語教育実力養成コース」(全10課)
アテイン株式会社
60,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Miso soup with potato and komatsuna and Aburaage✿Japanese Food Recipes TV
00:02:04 / 2K VIEWS
Miso soup with potato and komatsuna and Aburaage✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Kimpira Sautéed Burdock ✿Japanese Food Recipes TV
00:02:12 / 2K VIEWS
Kimpira Sautéed Burdock ✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
 Adobe Premiere Pro CS6使い方講座
02:29:56 / 2K VIEWS
Adobe Premiere Pro CS6使い方講座
アテイン株式会社
2,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese N5 Course(All 15 lessons)
21:04:22 / 2K VIEWS
Online Japanese N5 Course(All 15 lessons)
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
稻荷寿司✿ 日本料理菜谱大全TV
00:02:04 / 2K VIEWS
稻荷寿司✿ 日本料理菜谱大全TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
「からあげの作り方」フライパンで作れる✿日本の家庭料理【日本通TV】
00:02:50 / 2K VIEWS
「からあげの作り方」フライパンで作れる✿日本の家庭料理【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
02:01:23 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
01:36:39 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
映像制作コース【Adobe CC】
05:53:11 / 1K VIEWS
映像制作コース【Adobe CC】
アテイン株式会社
7,200(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
ブルーベリーとバナナのシャーベットスムージー✿日本の家庭料理【日本料理レシピTV】
00:01:42 / 1K VIEWS
ブルーベリーとバナナのシャーベットスムージー✿日本の家庭料理【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese N4 Course(All 15 lessons)
13:42:16 / 1K VIEWS
Online Japanese N4 Course(All 15 lessons)
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Miso soup with Tofu and wakame✿Japanese Food Recipes TV
00:02:06 / 1K VIEWS
Miso soup with Tofu and wakame✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
誰でもわかるAdobe Photoshop Lightroom CC
02:07:03 / 1K VIEWS
誰でもわかるAdobe Photoshop Lightroom CC
アテイン株式会社
3,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
誰でもわかる Adobe Photoshop CC 2018
03:27:45 / 1K VIEWS
誰でもわかる Adobe Photoshop CC 2018
アテイン株式会社
3,600(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
オムライスの作り方✿日本の家庭料理【日本通TV】
00:03:17 / 1K VIEWS
オムライスの作り方✿日本の家庭料理【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
土豆油菜油豆腐味噌汤✿日本料理菜谱大全TV
00:02:23 / 1K VIEWS
土豆油菜油豆腐味噌汤✿日本料理菜谱大全TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
煮乌冬面✿日本料理菜谱大全TV
00:01:51 / 1K VIEWS
煮乌冬面✿日本料理菜谱大全TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
煮卵✿ラーメンの作り方【日本料理レシピTV】
00:01:38 / 1K VIEWS
煮卵✿ラーメンの作り方【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif

KEYWORDS

キーワード

SIMILAR COURSE CURRICULUM

同じ分野のコース

「日本語教育実力養成コース」(全10課)
26:07:01 / 2K VIEWS
「日本語教育実力養成コース」(全10課)
アテイン株式会社
60,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif

外国人に和食を英語で教える (日英レシピ付き)
00:09:40 / 5K VIEWS
外国人に和食を英語で教える (日英レシピ付き)
一般社団法人  外国人向け料理教室協会
2,000(税込)
557781-e404b01b78a366abc9f605211316eb9035169b43-05321508.jpg
中国語会話 現地体験リスニング
01:49:18 / 289 VIEWS
中国語会話 現地体験リスニング
カエルライフ (kaeru-life.com)
1,980(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
ビジュアル中国語・文法講座&例文ドリル  (1) 基本の表現編
03:56:01 / 389 VIEWS
ビジュアル中国語・文法講座&例文ドリル (1) 基本の表現編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
キッズ英語ストーリータイム
00:23:03 / 800 VIEWS
キッズ英語ストーリータイム
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ABシーナモン2 えいごではなそう!
00:56:06 / 1K VIEWS
ABシーナモン2 えいごではなそう!
サンリオ
2,160(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.3 『さしすせそ』
00:05:53 / 2K VIEWS
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.3 『さしすせそ』
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
01:36:39 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese N1 Course 「オンライン日本語N1コース」
11:26:02 / 687 VIEWS
Online Japanese N1 Course 「オンライン日本語N1コース」
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
動画で身につく!中国語入門 発音+文法
06:20:24 / 325 VIEWS
動画で身につく!中国語入門 発音+文法
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,980(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル  (3) 補語編
06:04:38 / 315 VIEWS
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル (3) 補語編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
中国語発音の基礎入門
00:03:12 / 968 VIEWS
中国語発音の基礎入門
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ハローキティのおやこでいっしょ English 〜えいごのあそびうた〜
00:51:43 / 1K VIEWS
ハローキティのおやこでいっしょ English 〜えいごのあそびうた〜
サンリオ
1,728(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.1 『あいうえお』
00:06:24 / 1K VIEWS
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.1 『あいうえお』
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.4
00:12:31 / 1K VIEWS
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.4
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese N2 Course(All 10 lessons)
11:09:19 / 1K VIEWS
Online Japanese N2 Course(All 10 lessons)
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese JLPT N2 Mock Examination(All 3 sets)
02:43:00 / 592 VIEWS
Online Japanese JLPT N2 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
音読中国語 — カラオケ方式でみるみる上達
03:48:46 / 308 VIEWS
音読中国語 — カラオケ方式でみるみる上達
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,290(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
キッズ英語ストーリータイム〈3匹のこぶた篇〉
00:09:13 / 1K VIEWS
キッズ英語ストーリータイム〈3匹のこぶた篇〉
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ハローキティとハローイングリッシュ Lesson1
00:39:09 / 2K VIEWS
ハローキティとハローイングリッシュ Lesson1
サンリオ
1,728(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.1
00:10:43 / 2K VIEWS
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.1
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese   N5 Kanji Character Stroke Order
01:34:52 / 935 VIEWS
Online Japanese N5 Kanji Character Stroke Order
アテイン株式会社
4,800(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Business Japanese Course for Beginners(All 15 Lessons)
04:24:46 / 572 VIEWS
Business Japanese Course for Beginners(All 15 Lessons)
アテイン株式会社
9,600(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
中国語基本会話フレーズ2000 ― 10字以内で伝わる場面別表現
07:55:07 / 360 VIEWS
中国語基本会話フレーズ2000 ― 10字以内で伝わる場面別表現
カエルライフ (kaeru-life.com)
1,980(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル  (2) 一歩進んだ表現編
05:44:12 / 347 VIEWS
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル (2) 一歩進んだ表現編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
SE・理系必見! 英語レッスン:IT用語
00:18:28 / 1K VIEWS
SE・理系必見! 英語レッスン:IT用語
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ABシーナモン えいごであそぼ!
01:17:54 / 2K VIEWS
ABシーナモン えいごであそぼ!
サンリオ
2,160(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.2 『かきくけこ』
00:05:21 / 837 VIEWS
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.2 『かきくけこ』
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
02:01:23 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
【外国人向け料理教室教師養成】わしょクック認定講師養成講座 ベーシックコース1 (外国人への教え方編)
02:05:00 / 984 VIEWS
【外国人向け料理教室教師養成】わしょクック認定講師養成講座 ベーシックコース1 (外国人への教え方編)
一般社団法人  外国人向け料理教室協会
17,820(税込)
557781-e404b01b78a366abc9f605211316eb9035169b43-05321508.jpg
Online Japanese JLPT N1 Mock Examination(All 3 sets)
03:22:24 / 386 VIEWS
Online Japanese JLPT N1 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
ビジュアル中国語・文法講座&例文ドリル  (4) 重要構文編
08:57:21 / 311 VIEWS
ビジュアル中国語・文法講座&例文ドリル (4) 重要構文編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png

▲ページトップへ

フォルダ選択

選択したコースを
に追加してもよろしいですか?

新規フォルダ作成

タイトルを入力(255字まで)

フォルダーのカラー設定

新規フォルダ作成

本当にこの を削除しますか?

▲ページトップへ