Welcome to GoGetterz!
コースご購入のまえに

コースご購入のまえに、まずはGoGetterz メンバーにご登録ください(登録無料)。
メンバー登録後に「お支払い」ページにてコース購入の手続きをしていただくと
当コースをご視聴いただけます。
メンバーになると1100以上ある動画コースのご購入・視聴が可能になり
ポイント制度をはじめとするメンバー限定のサービスをご利用いただけます。
あなたを変える学びをご体験ください!

*すでにメンバー登録をされている方は、こちらからログインしてください。

メンバー登録(無料)はこちらから
LET’S START

  • GoGetterz
  • Khóa học tiếng Nhật Online cấp độ N5 (15 bài)
Khóa học tiếng Nhật Online cấp độ N5 (15 bài)

Khóa học tiếng Nhật Online cấp độ N5 (15 bài)

~Bài kiểm tra trình độ tiếng Nhật cho người nước ngoài~

COURSE SUMMARY

コースの概要

「オンライン日本語N5コース」は、日本語能力試験N5レベルに合わせた日本語学習教材です。日本語能力試験のN5レベルに相当する語彙、表現、文法を学ぶことができます。また、さらに日本語でのコミュニケーション能力を向上させるために、N5レベルの日本語が日常会話でどのように使われているのかを実際の映像で見ることができます。ナレーション全てにベトナム語字幕が入っているので、日本語学習が初めての方でも気軽に勉強ができます。さらに、漢字に馴染みが無い国の方でも勉強ができるように、第1課から第3課はすべての日本語にはローマ字を表記し、すべての課の例文にはベトナム語を併記しています。

“Khóa học tiếng Nhật online cấp độ N5” là tài liệu học tiếng Nhật phù hợp với cấp độ N5 của kỳ thi năng lực Nhật ngữ. Các bạn có thể học được Từ vựng, cách diễn đạt và ngữ pháp tương đương với cấp độ N5 của Kỳ thi năng lực nhật ngữ. Ngoài ra, đểnâng cao hơn nữa năng lực giao tiếp bằng tiếng Nhật, các bạn có thể xem được các hình ảnh thực tế về tiếng Nhật của cấp độ N5 được sử dụng như thế nào trong giao tiếp hàng ngày. Tất cả các hình ảnh âm thanh đều có kèm theo phụ đề tiếng Việt nên những người mới bắt đầu học tiếng Nhật đều có thể học một cách dễ dàng. Thêm vào đó, để những bạn ở các quốc gia không dùng Hán tự có thể học được, từ bài 1 đến bài 13 đều có kèm theo chữ Romaji và các câu ví dụ đều được ghi bằng tiếng Việt.

 

コース修了時に、生徒は以下のことができるようになります。

1. 日本語の単語の書き方・発音などの基本の習得

2. 日本語能力試験のN5レベルに相当する語彙、表現、文法の習得

3. 日常生活でよく使う基本的な挨拶ができる

4. ひらがなやカタカナ、N5レベルの漢字で書かれた定型的な語句や文章を読んで理解することができる。

5. 日常生活の中で、簡単な短い会話がゆっくり話せる、また、必要な情報を聞き取ることができる。

 

Khi hoàn thành khóa học, học viên có thể làm làm được những điều dưới đây.

1.Nắm được những điều cơ bản như cách viết , cách phát âm từ vựng trong tiếng Nhật.

2.Nắm được Từ vựng, cách diễn đạt, ngữ pháp tương đương với cấp độ N5 của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.

3.Có thể chào hỏi cơ bản sử dụng trong đời sống hàng ngày

4.Nói một cách chậm rãi những đoạn thội thoại nhỏ, nghe được những thông tin cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

 

日本語の学習能力の向上、日本語能力試験N5語学資格の取得、ビジネス日本語の習得に役立つ教材です。

このコースは一般の日本語学習初心者でも、入門レベルのビジネス日本語を勉強したい学習者でも、日本語能力試験N5の受験生にもご利用いただける教材になっております。

Đây là tài liệu rất có ích cho việc học tập tiếng Nhật, lấy được bằng của kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ N5, cũng như việc nắm vững tiếng nhật kinh doanh.

Tài liệu của khóa học này có thể được sử dụng cho những người mới bắt đầu học tiếng Nhật nói chung, những người học muốn học tiếng Nhật kinh doanh trình độ nhập môn và cả những người muốn dự thi kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ N5.

 

ABOUT EXPERT

エキスパートについて

様々なeラーニングコンテンツを15年以上制作販売しています。請負制作も含めると1000コンテンツを越えます。自社制作販売のeラーニングコンテンツは主にIT、開発、ソフトウェア、ビジネス知識などの動画教材です。自社スタジオと編集環境があるので、シナリオ、ナレーション、映像収録、編集まで全ての工程を自社内で完結しており、それが安定したクオリティに繋がっています。今後はさらに実務に役立つ教材の提供を考えています。

 

We have been producing and selling e-learning contents since 15 years. And we have over 1000 contents now. Furthermore, we have took orders from other firms. We primarily make educational videos for IT Development, Software, and Business Information. Since we have our own studio, production and editing facilities, we can consistently produce high quality contents. We strive to provide more and more realistic materials.

TARGET AUDIENCE

こんな方向け

・Những người học có thể hiểu được tiếng Việt và ko có tiếng mẹ đẻ là tiếng Nhật.
・ Người học tiếng Nhật sơ cấp đã năm vững Hiragana và Katakana ở một mưc độ nào đó.
・Người học muốn dự thi kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ N5
・Người học muốn học tiếng Nhật kinh doanh.
・Người học muốn lĩnh hội năng lực giao tiếp tiếng Nhật
・ Những sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật của cac trường đại học hoặc trường tiếng.
・Du học sinh đến Nhật
・Nhân viên của các công ty Nhật cần đào tạo tiếng Nhật

COURSE REQUIREMENTS

受講にあたって必要なもの

・Nắm vững cách viết và cách phát âm của Hiragana và Katakana trong tiếng Nhật (có khả năng sử dụng khóa học nhập môn tiếng Nhật trực tuyến)
・In giáo trình định dạng file PDF của tiếng Nhật trực tuyến ra để vừa tham khảo giáo trình vừa học.
・Biết cách hiển thị của tài liệu. Trong tài liệu này, các cách hiển thị Romaji và ngữ pháp tiếng Nhật đều có qui tắc. Hãy tham khảo từng ý nghĩa ở File “N5-VN-How to use this study materials (Dành cho những người sử dụng giáo trình)”.
・Trong các hình ảnh đều có góc dành để luyện tập. Chúng tôi sẽ cho người học thời gian để suy nghĩ, nhưng trong trường hợp thời gian suy nghĩ không đủ thì có thể dừng hình ảnh lại một lúc.
・Khi ôn tập và chuẩn bị bài, các bạn có thể sử dụng danh mục Từ vựng, cách diễn đạt và Ngữ pháp của Khóa học cấp độ N5.

COURSE CURRICULUM

全246レッスン 245本の動画(約21時間17分47秒) 1本のPDF /

CHAPTER 1

はじめに(Giới thiệu)

LESSON . 1 準備 (Chuẩn bị cho khóa học)2ページ

CHAPTER 2

第1課  わたしは がくせいです。 Bài 1: Tôi là sinh viên.

LESSON . 2 無料 はじめに(Giới thiệu)00:01:03
LESSON . 3 無料 目標(Mục tiêu)00:00:21
LESSON . 4 無料 会話(Hội thoại)00:01:13
LESSON . 5 無料 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:08:15
LESSON . 6 無料 語彙(Từ vựng)00:10:07
LESSON . 7 表現(Các diễn đạt)00:05:45
LESSON . 8 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:32
LESSON . 9 文法(Ngữ pháp)100:01:50
LESSON . 10 文法(Ngữ pháp)200:01:38
LESSON . 11 文法(Ngữ pháp)300:01:16
LESSON . 12 文法(Ngữ pháp)400:01:20
LESSON . 13 文法(Ngữ pháp)500:01:24
LESSON . 14 文法(Ngữ pháp)6 00:02:13
LESSON . 15 文法(Ngữ pháp)700:02:34
LESSON . 16 会話復習 Ôn tập hội thoại00:01:21
LESSON . 17 テストテスト

CHAPTER 3

第2課 この ひとは だれですか。 Bài 2: Người này là ai vậy?

LESSON . 18 はじめに(Giới thiệu)00:01:07
LESSON . 19 目標(Mục tiêu)00:00:33
LESSON . 20 会話(Hội thoại)00:02:04
LESSON . 21 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:08:57
LESSON . 22 語彙(Từ vựng)00:11:02
LESSON . 23 表現(Các diễn đạt)00:08:04
LESSON . 24 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:57
LESSON . 25 文法(Ngữ pháp)100:01:26
LESSON . 26 文法(Ngữ pháp)200:02:57
LESSON . 27 文法(Ngữ pháp)300:03:02
LESSON . 28 文法(Ngữ pháp)400:04:14
LESSON . 29 文法(Ngữ pháp)500:08:30
LESSON . 30 文法(Ngữ pháp)600:03:00
LESSON . 31 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:11
LESSON . 32 テストテスト

CHAPTER 4

第3課 かいぎしつは どこに ありますか。 Bài 3: Phòng họp ở đâu vậy ạ?

LESSON . 33 はじめに(Giới thiệu)00:01:09
LESSON . 34 目標(Mục tiêu)00:00:33
LESSON . 35 会話(Hội thoại)00:02:19
LESSON . 36 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:10:59
LESSON . 37 語彙(Từ vựng)00:10:22
LESSON . 38 表現(Các diễn đạt)00:05:13
LESSON . 39 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:46
LESSON . 40 文法(Ngữ pháp)100:03:07
LESSON . 41 文法(Ngữ pháp)200:01:44
LESSON . 42 文法(Ngữ pháp)300:01:09
LESSON . 43 文法(Ngữ pháp)4 00:02:30
LESSON . 44 文法(Ngữ pháp)500:02:49
LESSON . 45 文法(Ngữ pháp)600:03:01
LESSON . 46 文法(Ngữ pháp)700:13:58
LESSON . 47 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:21
LESSON . 48 テストテスト

CHAPTER 5

第4課 デパートは なんじから なんじまでですか。 Bài 4: Siêu thị mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ?

LESSON . 49 はじめに(Giới thiệu)00:01:13
LESSON . 50 目標(Mục tiêu)00:00:36
LESSON . 51 会話(Hội thoại)00:02:21
LESSON . 52 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:13:35
LESSON . 53 語彙(Từ vựng)100:11:54
LESSON . 54 語彙(Từ vựng)200:08:27
LESSON . 55 表現(Các diễn đạt)00:07:18
LESSON . 56 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:00
LESSON . 57 文法(Ngữ pháp)100:09:38
LESSON . 58 文法(Ngữ pháp)200:13:54
LESSON . 59 文法(Ngữ pháp)300:19:07
LESSON . 60 文法(Ngữ pháp)400:01:57
LESSON . 61 文法(Ngữ pháp)500:01:40
LESSON . 62 文法(Ngữ pháp)600:02:41
LESSON . 63 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:23
LESSON . 64 テストテスト

CHAPTER 6

第5課 かようびに ひろしまへ いきます。 Bài 5: Thứ ba Tôi sẽ đi Hiroshima.

LESSON . 65 はじめに(Giới thiệu)00:01:05
LESSON . 66 目標(Mục tiêu)00:00:31
LESSON . 67 会話(Hội thoại)00:01:53
LESSON . 68 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:09:52
LESSON . 69 語彙(Từ vựng)100:12:36
LESSON . 70 語彙(Từ vựng)200:11:48
LESSON . 71 表現(Các diễn đạt)00:08:46
LESSON . 72 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:06
LESSON . 73 文法(Ngữ pháp)100:03:12
LESSON . 74 文法(Ngữ pháp)200:06:17
LESSON . 75 文法(Ngữ pháp)300:03:24
LESSON . 76 文法(Ngữ pháp)400:13:25
LESSON . 77 文法(Ngữ pháp)500:01:42
LESSON . 78 文法(Ngữ pháp)600:03:31
LESSON . 79 文法(Ngữ pháp)700:05:11
LESSON . 80 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:12
LESSON . 81 テストテスト

CHAPTER 7

第6課 あきはばらまで どうやって 行きましたか。 Bài 6: Bạn đã đi như thế nào để đến Akihabara?

LESSON . 82 はじめに(Giới thiệu)00:01:10
LESSON . 83 目標(Mục tiêu)00:00:36
LESSON . 84 会話(Hội thoại)00:02:27
LESSON . 85 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:10:02
LESSON . 86 語彙(Từ vựng)100:13:45
LESSON . 87 語彙(Từ vựng)200:12:24
LESSON . 88 表現(Các diễn đạt)00:09:04
LESSON . 89 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:15
LESSON . 90 文法(Ngữ pháp)100:12:31
LESSON . 91 文法(Ngữ pháp)200:17:08
LESSON . 92 文法(Ngữ pháp)300:15:37
LESSON . 93 文法(Ngữ pháp)400:01:45
LESSON . 94 文法(Ngữ pháp)500:01:22
LESSON . 95 文法(Ngữ pháp)600:06:22
LESSON . 96 文法(Ngữ pháp)700:04:36
LESSON . 97 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:51
LESSON . 98 テストテスト

CHAPTER 8

第7課 いっしょに スキーに 行きませんか。 Bài 7: Cùng nhau đi trượt tuyết nhé!

LESSON . 99 はじめに(Giới thiệu)00:01:11
LESSON . 100 目標(Mục tiêu)00:00:26
LESSON . 101 会話(Hội thoại)00:02:09
LESSON . 102 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:08:15
LESSON . 103 語彙(Từ vựng)100:14:27
LESSON . 104 語彙(Từ vựng)200:15:18
LESSON . 105 表現(Các diễn đạt)00:09:17
LESSON . 106 文法リスト(Danh sách ngữ pháp) 00:01:11
LESSON . 107 文法(Ngữ pháp)100:04:55
LESSON . 108 文法(Ngữ pháp)200:05:41
LESSON . 109 文法(Ngữ pháp)300:04:29
LESSON . 110 文法(Ngữ pháp)400:03:27
LESSON . 111 文法(Ngữ pháp)500:01:22
LESSON . 112 文法(Ngữ pháp)600:09:17
LESSON . 113 文法(Ngữ pháp)700:03:09
LESSON . 114 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:09
LESSON . 115 テストテスト

CHAPTER 9

第8課 今週は あまり さむくないです。 Bài 8: Tuần này trời không lạnh lắm.

LESSON . 116 はじめに(Giới thiệu)00:01:10
LESSON . 117 目標(Mục tiêu)00:00:33
LESSON . 118 会話(Hội thoại)00:02:26
LESSON . 119 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:09:07
LESSON . 120 語彙(Từ vựng)100:13:20
LESSON . 121 語彙(Từ vựng)200:09:02
LESSON . 122 表現(Các diễn đạt)00:04:53
LESSON . 123 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:32
LESSON . 124 文法(Ngữ pháp)100:05:58
LESSON . 125 文法(Ngữ pháp)200:09:09
LESSON . 126 文法(Ngữ pháp)300:05:25
LESSON . 127 文法(Ngữ pháp)400:02:06
LESSON . 128 文法(Ngữ pháp)500:03:59
LESSON . 129 文法(Ngữ pháp)600:03:01
LESSON . 130 文法(Ngữ pháp)700:02:47
LESSON . 131 文法(Ngữ pháp)800:06:07
LESSON . 132 文法(Ngữ pháp)900:05:03
LESSON . 133 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:32
LESSON . 134 テストテスト

CHAPTER 10

第9課 この店は おいしくて、とても 有名ですよ。 Bài 9: Cửa hàng này ngon và rất nổi tiếng đấy ạ.

LESSON . 135 はじめに(Giới thiệu)00:01:14
LESSON . 136 目標(Mục tiêu)00:00:32
LESSON . 137 会話(Hội thoại)00:02:29
LESSON . 138 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:09:08
LESSON . 139 語彙(Từ vựng)100:18:38
LESSON . 140 語彙(Từ vựng)200:15:35
LESSON . 141 表現(Các diễn đạt)00:12:40
LESSON . 142 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:25
LESSON . 143 文法(Ngữ pháp)100:07:06
LESSON . 144 文法(Ngữ pháp)200:04:27
LESSON . 145 文法(Ngữ pháp)300:01:50
LESSON . 146 文法(Ngữ pháp)400:01:34
LESSON . 147 文法(Ngữ pháp)5 00:02:27
LESSON . 148 文法(Ngữ pháp)600:02:32
LESSON . 149 文法(Ngữ pháp)7 00:04:34
LESSON . 150 文法(Ngữ pháp)800:04:58
LESSON . 151 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:25
LESSON . 152 テストテスト

CHAPTER 11

第10課 あきはばらへ まんがを 買いに 行きます。 Bài 10: Tôi sẽ đi đến Akihabara để mua truyện tranh.

LESSON . 153 はじめに(Giới thiệu)00:01:12
LESSON . 154 目標(Mục tiêu)00:00:30
LESSON . 155 会話(Hội thoại)00:01:38
LESSON . 156 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:08:11
LESSON . 157 語彙(Từ vựng)100:19:22
LESSON . 158 語彙(Từ vựng)200:11:25
LESSON . 159 語彙(Từ vựng)300:13:51
LESSON . 160 表現(Các diễn đạt)00:04:14
LESSON . 161 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:02:19
LESSON . 162 文法(Ngữ pháp)100:08:23
LESSON . 163 文法(Ngữ pháp)200:05:18
LESSON . 164 文法(Ngữ pháp)300:02:00
LESSON . 165 文法(Ngữ pháp)400:02:07
LESSON . 166 文法(Ngữ pháp)500:01:50
LESSON . 167 文法(Ngữ pháp)600:03:39
LESSON . 168 文法(Ngữ pháp)700:05:16
LESSON . 169 文法(Ngữ pháp)800:01:52
LESSON . 170 文法(Ngữ pháp)900:03:07
LESSON . 171 文法(Ngữ pháp)1000:02:13
LESSON . 172 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:01:48
LESSON . 173 テストテスト

CHAPTER 12

第11課 あんどうさんは 電話を かけています。 Bài 11: Ando đang gọi điện thoại.

LESSON . 174 はじめに(Giới thiệu)00:01:13
LESSON . 175 目標(Mục tiêu)00:00:28
LESSON . 176 会話(Hội thoại)00:02:53
LESSON . 177 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:07:34
LESSON . 178 語彙(Từ vựng)100:07:31
LESSON . 179 語彙(Từ vựng)200:18:01
LESSON . 180 語彙(Từ vựng)300:18:30
LESSON . 181 表現(Các diễn đạt)00:07:04
LESSON . 182 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:29
LESSON . 183 文法(Ngữ pháp)100:03:49
LESSON . 184 文法(Ngữ pháp)200:03:52
LESSON . 185 文法(Ngữ pháp)300:04:35
LESSON . 186 文法(Ngữ pháp)400:03:11
LESSON . 187 文法(Ngữ pháp)500:03:13
LESSON . 188 文法(Ngữ pháp)600:02:24
LESSON . 189 文法(Ngữ pháp)700:02:41
LESSON . 190 文法(Ngữ pháp)800:02:56
LESSON . 191 文法(Ngữ pháp)900:04:25
LESSON . 192 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:36
LESSON . 193 テストテスト

CHAPTER 13

第12課 明日の 天気を しらべるね。 Bài 12: Tôi sẽ tra thời tiết ngày mai nhé.

LESSON . 194 はじめに(Giới thiệu)00:01:10
LESSON . 195 目標(Mục tiêu)00:00:34
LESSON . 196 会話(Hội thoại)00:01:51
LESSON . 197 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:07:53
LESSON . 198 語彙(Từ vựng)100:11:53
LESSON . 199 語彙(Từ vựng)200:08:38
LESSON . 200 表現(Các diễn đạt)00:08:16
LESSON . 201 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:00:51
LESSON . 202 文法(Ngữ pháp)100:05:21
LESSON . 203 文法(Ngữ pháp)200:18:49
LESSON . 204 文法(Ngữ pháp)300:02:21
LESSON . 205 文法(Ngữ pháp)400:04:54
LESSON . 206 文法(Ngữ pháp)500:04:42
LESSON . 207 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:04
LESSON . 208 テストテスト

CHAPTER 14

第13課 わたしは 新しいくつを 買いたいです。 Bài 13: Tôi muốn mua giày mới.

LESSON . 209 はじめに(Giới thiệu)00:01:13
LESSON . 210 目標(Mục tiêu)00:00:31
LESSON . 211 会話(Hội thoại)00:02:20
LESSON . 212 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:08:21
LESSON . 213 語彙(Từ vựng)100:12:46
LESSON . 214 語彙(Từ vựng)200:12:13
LESSON . 215 表現(Các diễn đạt)00:03:38
LESSON . 216 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:02:00
LESSON . 217 文法(Ngữ pháp)100:04:27
LESSON . 218 文法(Ngữ pháp)200:08:15
LESSON . 219 文法(Ngữ pháp)300:01:52
LESSON . 220 文法(Ngữ pháp)400:04:10
LESSON . 221 文法(Ngữ pháp)500:03:27
LESSON . 222 文法(Ngữ pháp)600:02:45
LESSON . 223 文法(Ngữ pháp)700:06:29
LESSON . 224 文法(Ngữ pháp)800:08:22
LESSON . 225 文法(Ngữ pháp)900:03:33
LESSON . 226 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:27
LESSON . 227 テストテスト

CHAPTER 15

第14課 ごご7時に 駅に 来てください。 Bài 14: Bạn hãy đến ga vào lúc 7 giờ nhé.

LESSON . 228 はじめに(Giới thiệu)00:01:12
LESSON . 229 目標(Mục tiêu)00:00:32
LESSON . 230 会話(Hội thoại)00:09:12
LESSON . 231 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:09:12
LESSON . 232 語彙(Từ vựng)100:14:28
LESSON . 233 語彙(Từ vựng)200:13:01
LESSON . 234 表現(Các diễn đạt)00:03:31
LESSON . 235 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:31
LESSON . 236 文法(Ngữ pháp)100:04:42
LESSON . 237 文法(Ngữ pháp)200:04:33
LESSON . 238 文法(Ngữ pháp)300:02:52
LESSON . 239 文法(Ngữ pháp)400:12:01
LESSON . 240 文法(Ngữ pháp)500:03:44
LESSON . 241 文法(Ngữ pháp)600:02:39
LESSON . 242 文法(Ngữ pháp)700:02:30
LESSON . 243 文法(Ngữ pháp)800:12:18
LESSON . 244 文法(Ngữ pháp)900:02:32
LESSON . 245 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:02:33
LESSON . 246 テストテスト

CHAPTER 16

第15課 昨日 としょかんに 本を 返すことが できませんでした。  Bài 15: Hôm qua tôi đã không thể trả sách cho thư viện.

LESSON . 247 はじめに(Giới thiệu)00:01:20
LESSON . 248 目標(Mục tiêu)00:00:37
LESSON . 249 会話(Hội thoại)00:02:10
LESSON . 250 語彙リスト(Danh sách từ vựng)00:07:55
LESSON . 251 語彙(Từ vựng)100:13:42
LESSON . 252 語彙(Từ vựng)200:15:47
LESSON . 253 表現(Các diễn đạt)00:04:42
LESSON . 254 文法リスト(Danh sách ngữ pháp)00:01:22
LESSON . 255 文法(Ngữ pháp)100:03:50
LESSON . 256 文法(Ngữ pháp)200:04:23
LESSON . 257 文法(Ngữ pháp)300:09:47
LESSON . 258 文法(Ngữ pháp)400:02:12
LESSON . 259 文法(Ngữ pháp)500:08:37
LESSON . 260 会話復習(Ôn tập hội thoại)00:03:01
LESSON . 261 テストテスト

動画で見る
WATCH ON MOVIE

OTHER COURSES OF THIS EXPERT

このエキスパートの他のコース

Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖西下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
00:10:41 / 3K VIEWS
Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖西下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
SAKE - People - Soul | 日本酒の造り方❖【日本料理レシピTV】
00:16:52 / 3K VIEWS
SAKE - People - Soul | 日本酒の造り方❖【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖東下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
00:11:05 / 3K VIEWS
Asakusa Jinrikisha | 浅草人力車❖東下町コース❖えびす屋 雷門店【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
だし玉うどん✿うどんの作り方【日本料理レシピTV】
00:01:14 / 3K VIEWS
だし玉うどん✿うどんの作り方【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
2 типа Охитаси из Komatsuna и капусты салат из свАренных овощей ✿рецепты японской кухни
00:01:59 / 2K VIEWS
2 типа Охитаси из Komatsuna и капусты салат из свАренных овощей ✿рецепты японской кухни
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
江戸木彫刻❖日本の伝統工芸【日本通TV】
00:18:53 / 2K VIEWS
江戸木彫刻❖日本の伝統工芸【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Vinegared Cucumbers✿Japanese Food Recipes TV
00:02:07 / 2K VIEWS
Vinegared Cucumbers✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Oshizushi(pressed sushi)✿Japanese Food Recipes TV
00:02:25 / 2K VIEWS
Oshizushi(pressed sushi)✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Temari zushi (sushi)✿Japanese Food Recipes TV
00:02:19 / 2K VIEWS
Temari zushi (sushi)✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Sautéed Chinese yam✿Japanese Food Recipes TV
00:01:34 / 2K VIEWS
Sautéed Chinese yam✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Stir-fried Poke and Kiriboshi Daikon [dried daikon strips]✿Japanese Food Recipes TV
00:02:05 / 2K VIEWS
Stir-fried Poke and Kiriboshi Daikon [dried daikon strips]✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Miso ball✿Japanese Food Recipes TV
00:01:51 / 2K VIEWS
Miso ball✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Simmered apple with kudzu✿Japanese Food Recipes TV
00:01:53 / 2K VIEWS
Simmered apple with kudzu✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
「日本語教育実力養成コース」(全10課)
26:07:01 / 2K VIEWS
「日本語教育実力養成コース」(全10課)
アテイン株式会社
60,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Miso soup with potato and komatsuna and Aburaage✿Japanese Food Recipes TV
00:02:04 / 2K VIEWS
Miso soup with potato and komatsuna and Aburaage✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Kimpira Sautéed Burdock ✿Japanese Food Recipes TV
00:02:12 / 2K VIEWS
Kimpira Sautéed Burdock ✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
 Adobe Premiere Pro CS6使い方講座
02:29:56 / 2K VIEWS
Adobe Premiere Pro CS6使い方講座
アテイン株式会社
2,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese N5 Course(All 15 lessons)
21:04:22 / 2K VIEWS
Online Japanese N5 Course(All 15 lessons)
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
稻荷寿司✿ 日本料理菜谱大全TV
00:02:04 / 2K VIEWS
稻荷寿司✿ 日本料理菜谱大全TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
「からあげの作り方」フライパンで作れる✿日本の家庭料理【日本通TV】
00:02:50 / 2K VIEWS
「からあげの作り方」フライパンで作れる✿日本の家庭料理【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
02:01:23 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
01:36:39 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
映像制作コース【Adobe CC】
05:53:11 / 1K VIEWS
映像制作コース【Adobe CC】
アテイン株式会社
7,200(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
ブルーベリーとバナナのシャーベットスムージー✿日本の家庭料理【日本料理レシピTV】
00:01:42 / 1K VIEWS
ブルーベリーとバナナのシャーベットスムージー✿日本の家庭料理【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese N4 Course(All 15 lessons)
13:42:16 / 1K VIEWS
Online Japanese N4 Course(All 15 lessons)
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Miso soup with Tofu and wakame✿Japanese Food Recipes TV
00:02:06 / 1K VIEWS
Miso soup with Tofu and wakame✿Japanese Food Recipes TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
誰でもわかるAdobe Photoshop Lightroom CC
02:07:03 / 1K VIEWS
誰でもわかるAdobe Photoshop Lightroom CC
アテイン株式会社
3,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
誰でもわかる Adobe Photoshop CC 2018
03:27:45 / 1K VIEWS
誰でもわかる Adobe Photoshop CC 2018
アテイン株式会社
3,600(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
オムライスの作り方✿日本の家庭料理【日本通TV】
00:03:17 / 1K VIEWS
オムライスの作り方✿日本の家庭料理【日本通TV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
土豆油菜油豆腐味噌汤✿日本料理菜谱大全TV
00:02:23 / 1K VIEWS
土豆油菜油豆腐味噌汤✿日本料理菜谱大全TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
煮乌冬面✿日本料理菜谱大全TV
00:01:51 / 1K VIEWS
煮乌冬面✿日本料理菜谱大全TV
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
煮卵✿ラーメンの作り方【日本料理レシピTV】
00:01:38 / 1K VIEWS
煮卵✿ラーメンの作り方【日本料理レシピTV】
アテイン株式会社
FREE
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif

KEYWORDS

キーワード

SIMILAR COURSE CURRICULUM

同じ分野のコース

「日本語教育実力養成コース」(全10課)
26:07:01 / 2K VIEWS
「日本語教育実力養成コース」(全10課)
アテイン株式会社
60,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif

外国人に和食を英語で教える (日英レシピ付き)
00:09:40 / 5K VIEWS
外国人に和食を英語で教える (日英レシピ付き)
一般社団法人  外国人向け料理教室協会
2,000(税込)
557781-e404b01b78a366abc9f605211316eb9035169b43-05321508.jpg
中国語会話 現地体験リスニング
01:49:18 / 289 VIEWS
中国語会話 現地体験リスニング
カエルライフ (kaeru-life.com)
1,980(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
キッズ英語ストーリータイム
00:23:03 / 800 VIEWS
キッズ英語ストーリータイム
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ビジュアル中国語・文法講座&例文ドリル  (1) 基本の表現編
03:56:01 / 389 VIEWS
ビジュアル中国語・文法講座&例文ドリル (1) 基本の表現編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
ABシーナモン2 えいごではなそう!
00:56:06 / 1K VIEWS
ABシーナモン2 えいごではなそう!
サンリオ
2,160(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.3 『さしすせそ』
00:05:53 / 2K VIEWS
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.3 『さしすせそ』
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
01:36:39 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N5 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese N1 Course 「オンライン日本語N1コース」
11:26:02 / 687 VIEWS
Online Japanese N1 Course 「オンライン日本語N1コース」
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
動画で身につく!中国語入門 発音+文法
06:20:24 / 325 VIEWS
動画で身につく!中国語入門 発音+文法
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,980(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
中国語発音の基礎入門
00:03:12 / 968 VIEWS
中国語発音の基礎入門
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル  (3) 補語編
06:04:38 / 315 VIEWS
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル (3) 補語編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
ハローキティのおやこでいっしょ English 〜えいごのあそびうた〜
00:51:43 / 1K VIEWS
ハローキティのおやこでいっしょ English 〜えいごのあそびうた〜
サンリオ
1,728(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.1 『あいうえお』
00:06:24 / 1K VIEWS
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.1 『あいうえお』
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.4
00:12:31 / 1K VIEWS
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.4
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese N2 Course(All 10 lessons)
11:09:19 / 1K VIEWS
Online Japanese N2 Course(All 10 lessons)
アテイン株式会社
18,000(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Online Japanese JLPT N2 Mock Examination(All 3 sets)
02:43:00 / 592 VIEWS
Online Japanese JLPT N2 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
キッズ英語ストーリータイム〈3匹のこぶた篇〉
00:09:13 / 1K VIEWS
キッズ英語ストーリータイム〈3匹のこぶた篇〉
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
音読中国語 — カラオケ方式でみるみる上達
03:48:46 / 308 VIEWS
音読中国語 — カラオケ方式でみるみる上達
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,290(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
日本留学試験(EJU)に特化したオンライン学習動画 理系 生物进阶
16:13:48 / 30 VIEWS
日本留学試験(EJU)に特化したオンライン学習動画 理系 生物进阶
MK教育グループ
10,800(税込)
1893597-7931c9e7fbd9af5eca1062caa723a65767618bb4-22531722.jpg
ハローキティとハローイングリッシュ Lesson1
00:39:09 / 2K VIEWS
ハローキティとハローイングリッシュ Lesson1
サンリオ
1,728(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.1
00:10:43 / 2K VIEWS
ハローキティのおやこでいっしょ English Vol.1
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese   N5 Kanji Character Stroke Order
01:34:52 / 935 VIEWS
Online Japanese N5 Kanji Character Stroke Order
アテイン株式会社
4,800(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
Business Japanese Course for Beginners(All 15 Lessons)
04:24:46 / 572 VIEWS
Business Japanese Course for Beginners(All 15 Lessons)
アテイン株式会社
9,600(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
中国語基本会話フレーズ2000 ― 10字以内で伝わる場面別表現
07:55:07 / 360 VIEWS
中国語基本会話フレーズ2000 ― 10字以内で伝わる場面別表現
カエルライフ (kaeru-life.com)
1,980(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
SE・理系必見! 英語レッスン:IT用語
00:18:28 / 1K VIEWS
SE・理系必見! 英語レッスン:IT用語
Ecom
FREE
15561-2d97e05aa789ea408bf78e234dfb48bab2489f7e-04551030.gif
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル  (2) 一歩進んだ表現編
05:44:12 / 347 VIEWS
ビジュアル中国語 文法講座&例文ドリル (2) 一歩進んだ表現編
カエルライフ (kaeru-life.com)
2,490(税込)
1893099-b475987c5f5657a8e65776abf4774af352e44a4b-39191511.png
ABシーナモン えいごであそぼ!
01:17:54 / 2K VIEWS
ABシーナモン えいごであそぼ!
サンリオ
2,160(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.2 『かきくけこ』
00:05:21 / 837 VIEWS
ハローキティのマジカルあいうえお Vol.2 『かきくけこ』
サンリオ
216(税込)
556811-09a3b7f22f5e99f53865fd204c7d87bcf0c74ff0-36441431.jpg
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
02:01:23 / 1K VIEWS
Online Japanese JLPT N4 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif
【外国人向け料理教室教師養成】わしょクック認定講師養成講座 ベーシックコース1 (外国人への教え方編)
02:05:00 / 984 VIEWS
【外国人向け料理教室教師養成】わしょクック認定講師養成講座 ベーシックコース1 (外国人への教え方編)
一般社団法人  外国人向け料理教室協会
17,820(税込)
557781-e404b01b78a366abc9f605211316eb9035169b43-05321508.jpg
Online Japanese JLPT N1 Mock Examination(All 3 sets)
03:22:24 / 386 VIEWS
Online Japanese JLPT N1 Mock Examination(All 3 sets)
アテイン株式会社
5,400(税込)
2441-6905986ead77749db02ba6fa2b603b1b59404539-32501111.gif

▲ページトップへ

フォルダ選択

選択したコースを
に追加してもよろしいですか?

新規フォルダ作成

タイトルを入力(255字まで)

フォルダーのカラー設定

新規フォルダ作成

本当にこの を削除しますか?

▲ページトップへ